引力透镜效应

yǐn lì tòu jìng xiào yìngdẫn lực thấu kính hiệu ứng

Hán Việt: dẫn lực thấu kính hiệu ứng · Pinyin: yǐn lì tòu jìng xiào yìng

Tổng quan

Cấu tạo: 引 (dẫn) + 力 (lực) + 透 (thấu) + 鏡 (kính) + 效 (hiệu) + 應 (ứng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hiệu ứng thấu kính hấp dẫn

Đức

  • Handedict Gravitationslinseneffekt (S, Astron)

Từ liên quan

Gần nghĩa

引力电磁子