引力透鏡效應

yǐn lì tòu jìng xiào yìng dẫn lực thấu kính hiệu ứng

Hán Việt: dẫn lực thấu kính hiệu ứng · Pinyin: yǐn lì tòu jìng xiào yìng

Tổng quan

Cấu tạo: (dẫn) + (lực) + (thấu) + (kính) + (hiệu) + (ứng)