引導性寫作 dẫn đạo tính tả tác Hán Việt: dẫn đạo tính tả tác Tổng quan Cấu tạo: 引 (dẫn) + 導 (đạo) + 性 (tính) + 寫 (tả) + 作 (tác)Hán Việtdẫn đạo tính tả tácCấu tạo引 + 導 + 性 + 寫 + 作 · dẫn + đạo + tính + tả + tác nghĩa thành phần: dẫn + đạo + tính + tả + tác Nghĩa EngCihui 引導性寫作 ǐndǎoxìng xiězuò n. <lg.> guided writing