引杜林染料 dẫn đỗ lâm nhiễm liêu Hán Việt: dẫn đỗ lâm nhiễm liêu Tổng quan Cấu tạo: 引 (dẫn) + 杜 (đỗ) + 林 (lâm) + 染 (nhiễm) + 料 (liêu)Hán Việtdẫn đỗ lâm nhiễm liêuCấu tạo引 + 杜 + 林 + 染 + 料 · dẫn + đỗ + lâm + nhiễm + liêu nghĩa thành phần: dẫn + đỗ + lâm + nhiễm + liêu Nghĩa EngCihui indulines