引線插件板

yǐn xiàn chā jiàn bǎn dẫn tuyến sáp kiện bản

Hán Việt: dẫn tuyến sáp kiện bản · Pinyin: yǐn xiàn chā jiàn bǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (dẫn) + (tuyến) + (sáp) + (kiện) + (bản)