引線插件板 yǐn xiàn chā jiàn bǎn · dẫn tuyến sáp kiện bản Hán Việt: dẫn tuyến sáp kiện bản · Pinyin: yǐn xiàn chā jiàn bǎn Tổng quan Cấu tạo: 引 (dẫn) + 線 (tuyến) + 插 (sáp) + 件 (kiện) + 板 (bản)Pinyinyǐn xiàn chā jiàn bǎnHán Việtdẫn tuyến sáp kiện bảnCấu tạo引 + 線 + 插 + 件 + 板 · dẫn + tuyến + sáp + kiện + bản nghĩa thành phần: dẫn + tuyến + sáp + kiện + bản