引起嘔吐的

dẫn khởi ẩu thổ đích

Hán Việt: dẫn khởi ẩu thổ đích

Tổng quan

(y học) gây nôn, (y học) thuốc gây nôn

Cấu tạo: (dẫn) + (khởi) + (ẩu) + (thổ) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (y học) gây nôn, (y học) thuốc gây nôn