引起運動的

dẫn khởi vận động đích

Hán Việt: dẫn khởi vận động đích

Tổng quan

chuyển động, gây chuyển động

Cấu tạo: (dẫn) + (khởi) + (vận) + (động) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chuyển động, gây chuyển động