弗蘭肯斯坦 fú lán kěn sī tǎn · phất lan khẳng tư thản Hán Việt: phất lan khẳng tư thản · Pinyin: fú lán kěn sī tǎn Tổng quan Cấu tạo: 弗 (phất) + 蘭 (lan) + 肯 (khẳng) + 斯 (tư) + 坦 (thản)Pinyinfú lán kěn sī tǎnHán Việtphất lan khẳng tư thảnCấu tạo弗 + 蘭 + 肯 + 斯 + 坦 · phất + lan + khẳng + tư + thản nghĩa thành phần: phất + lan + khẳng + tư + thản