弗利斯特雨 phất lợi tư đặc vũ Hán Việt: phất lợi tư đặc vũ Tổng quan Cấu tạo: 弗 (phất) + 利 (lợi) + 斯 (tư) + 特 (đặc) + 雨 (vũ)Hán Việtphất lợi tư đặc vũCấu tạo弗 + 利 + 斯 + 特 + 雨 · phất + lợi + tư + đặc + vũ nghĩa thành phần: phất + lợi + tư + đặc + vũ Nghĩa EngCihui flist