弗爾剋馬剋特
phất nhĩ khắc mã khắc đặc
Hán Việt: phất nhĩ khắc mã khắc đặc · Pinyin: fú ěr kè mǎ kè tè
Tổng quan
Cấu tạo: 弗 (phất) + 爾 (nhĩ) + 剋 (khắc) + 馬 (mã) + 剋 (khắc) + 特 (đặc)
Hán Việt: phất nhĩ khắc mã khắc đặc · Pinyin: fú ěr kè mǎ kè tè
Cấu tạo: 弗 (phất) + 爾 (nhĩ) + 剋 (khắc) + 馬 (mã) + 剋 (khắc) + 特 (đặc)