弗拉迪米爾 fú lā dí mǐ ěr · phất lạp địch mễ nhĩ Hán Việt: phất lạp địch mễ nhĩ · Pinyin: fú lā dí mǐ ěr Tổng quan Cấu tạo: 弗 (phất) + 拉 (lạp) + 迪 (địch) + 米 (mễ) + 爾 (nhĩ)Pinyinfú lā dí mǐ ěrHán Việtphất lạp địch mễ nhĩCấu tạo弗 + 拉 + 迪 + 米 + 爾 · phất + lạp + địch + mễ + nhĩ nghĩa thành phần: phất + lạp + địch + mễ + nhĩ