弗爾剋林根

fú ěr kè lín gēn phất nhĩ khắc lâm căn

Hán Việt: phất nhĩ khắc lâm căn · Pinyin: fú ěr kè lín gēn

Tổng quan

Cấu tạo: (phất) + (nhĩ) + (khắc) + (lâm) + (căn)