弗爾剋林根 fú ěr kè lín gēn · phất nhĩ khắc lâm căn Hán Việt: phất nhĩ khắc lâm căn · Pinyin: fú ěr kè lín gēn Tổng quan Cấu tạo: 弗 (phất) + 爾 (nhĩ) + 剋 (khắc) + 林 (lâm) + 根 (căn)Pinyinfú ěr kè lín gēnHán Việtphất nhĩ khắc lâm cănCấu tạo弗 + 爾 + 剋 + 林 + 根 · phất + nhĩ + khắc + lâm + căn nghĩa thành phần: phất + nhĩ + khắc + lâm + căn