弗爾剋馬剋特

fú ěr kè mǎ kè tè phất nhĩ khắc mã khắc đặc

Hán Việt: phất nhĩ khắc mã khắc đặc · Pinyin: fú ěr kè mǎ kè tè

Tổng quan

Cấu tạo: (phất) + (nhĩ) + (khắc) + (mã) + (khắc) + (đặc)