弗萊德海斯 fú lái dé hǎi sī · phất lai đức hải tư Hán Việt: phất lai đức hải tư · Pinyin: fú lái dé hǎi sī Tổng quan Cấu tạo: 弗 (phất) + 萊 (lai) + 德 (đức) + 海 (hải) + 斯 (tư)Pinyinfú lái dé hǎi sīHán Việtphất lai đức hải tưCấu tạo弗 + 萊 + 德 + 海 + 斯 · phất + lai + đức + hải + tư nghĩa thành phần: phất + lai + đức + hải + tư