弗蘭其絲卡 fú lán qí sī kǎ · phất lan kì ti tạp Hán Việt: phất lan kì ti tạp · Pinyin: fú lán qí sī kǎ Tổng quan Cấu tạo: 弗 (phất) + 蘭 (lan) + 其 (kì) + 絲 (ti) + 卡 (tạp)Pinyinfú lán qí sī kǎHán Việtphất lan kì ti tạpCấu tạo弗 + 蘭 + 其 + 絲 + 卡 · phất + lan + kì + ti + tạp nghĩa thành phần: phất + lan + kì + ti + tạp