弗蘭肯塔爾
phất lan khẳng tháp nhĩ
Hán Việt: phất lan khẳng tháp nhĩ · Pinyin: fú lán kěn tǎ ěr
Tổng quan
Cấu tạo: 弗 (phất) + 蘭 (lan) + 肯 (khẳng) + 塔 (tháp) + 爾 (nhĩ)
Hán Việt: phất lan khẳng tháp nhĩ · Pinyin: fú lán kěn tǎ ěr
Cấu tạo: 弗 (phất) + 蘭 (lan) + 肯 (khẳng) + 塔 (tháp) + 爾 (nhĩ)