弗蘭肯貝格
phất lan khẳng bối cách
Hán Việt: phất lan khẳng bối cách · Pinyin: fú lán kěn bèi gé
Tổng quan
Cấu tạo: 弗 (phất) + 蘭 (lan) + 肯 (khẳng) + 貝 (bối) + 格 (cách)
Hán Việt: phất lan khẳng bối cách · Pinyin: fú lán kěn bèi gé
Cấu tạo: 弗 (phất) + 蘭 (lan) + 肯 (khẳng) + 貝 (bối) + 格 (cách)