弗裡德貝格

fú lǐ dé bèi gé phất lí đức bối cách

Hán Việt: phất lí đức bối cách · Pinyin: fú lǐ dé bèi gé

Tổng quan

Cấu tạo: (phất) + (lí) + (đức) + (bối) + (cách)