弗裡茨馮翁魯
phất lí tì phùng ông lỗ
Hán Việt: phất lí tì phùng ông lỗ · Pinyin: fú lǐ cí féng wēng lǔ
Tổng quan
Cấu tạo: 弗 (phất) + 裡 (lí) + 茨 (tì) + 馮 (phùng) + 翁 (ông) + 魯 (lỗ)
Hán Việt: phất lí tì phùng ông lỗ · Pinyin: fú lǐ cí féng wēng lǔ
Cấu tạo: 弗 (phất) + 裡 (lí) + 茨 (tì) + 馮 (phùng) + 翁 (ông) + 魯 (lỗ)