弗裡茨馮翁魯

fú lǐ cí féng wēng lǔphất lí tì phùng ông lỗ

Hán Việt: phất lí tì phùng ông lỗ · Pinyin: fú lǐ cí féng wēng lǔ

Tổng quan

Cấu tạo: 弗 (phất) + 裡 (lí) + 茨 (tì) + 馮 (phùng) + 翁 (ông) + 魯 (lỗ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Fritz von Unruh

Đức

  • Handedict Fritz von Unruh (Eig, Pers, 1885 - 1970)

Từ liên quan

Gần nghĩa

弗里得里希 · 弗里德里希 · 弗里德里希·席勒 · 弗裡喬夫南森 · 弗裡克塞爾湖 · 弗裡茨瓦爾特 · 弗裡茨飛利浦 · 弗裡茨馬肯森