弗裡茨鮑爾 fú lǐ cí bào ěr · phất lí tì bảo nhĩ Hán Việt: phất lí tì bảo nhĩ · Pinyin: fú lǐ cí bào ěr Tổng quan Cấu tạo: 弗 (phất) + 裡 (lí) + 茨 (tì) + 鮑 (bảo) + 爾 (nhĩ)Pinyinfú lǐ cí bào ěrHán Việtphất lí tì bảo nhĩCấu tạo弗 + 裡 + 茨 + 鮑 + 爾 · phất + lí + tì + bảo + nhĩ nghĩa thành phần: phất + lí + tì + bảo + nhĩ