弗裡茲萊納 fú lǐ zī lái nà · phất lí tư lai nạp Hán Việt: phất lí tư lai nạp · Pinyin: fú lǐ zī lái nà Tổng quan Cấu tạo: 弗 (phất) + 裡 (lí) + 茲 (tư) + 萊 (lai) + 納 (nạp)Pinyinfú lǐ zī lái nàHán Việtphất lí tư lai nạpCấu tạo弗 + 裡 + 茲 + 萊 + 納 · phất + lí + tư + lai + nạp nghĩa thành phần: phất + lí + tư + lai + nạp