弗里得里希恩格斯

fú lǐ děi lǐ xī ēn gé sīphất lí đắc lí hi ân cách tư

Hán Việt: phất lí đắc lí hi ân cách tư · Pinyin: fú lǐ děi lǐ xī ēn gé sī

Tổng quan

Cấu tạo: 弗 (phất) + 裡 (lí) + 得 (đắc) + 里 (lí) + 希 (hi) + 恩 (ân) + 格 (cách) + 斯 (tư)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Friedrich Engels

Đức

  • Handedict Friedrich Engels (Eig, Pers, 1820 - 1895)

Từ liên quan

Gần nghĩa

弗里德里希·席勒 · 弗里德里克哈耶克 · 弗里德里希恩格斯 · 弗里德里希艾伯特 · 弗里德里希西歇尔 · 弗里德里希默尔茨 · 弗里德里克赫茨伯格 · 弗里德里希冯弗洛托