弗里德里希西歇尔

fú lǐ dé lǐ xī xī xiē ěrphất lí đức lí hi tây hiết nhĩ

Hán Việt: phất lí đức lí hi tây hiết nhĩ · Pinyin: fú lǐ dé lǐ xī xī xiē ěr

Tổng quan

Cấu tạo: 弗 (phất) + 裡 (lí) + 德 (đức) + 里 (lí) + 希 (hi) + 西 (tây) + 歇 (hiết) + 爾 (nhĩ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Friedrich Silcher

Đức

  • Handedict Friedrich Silcher (Eig, Pers, 1789 - 1860)

Từ liên quan

Gần nghĩa

弗里德里希·席勒 · 弗里得里希恩格斯 · 弗里德里克哈耶克 · 弗里德里希恩格斯 · 弗里德里希艾伯特 · 弗里德里希默尔茨 · 弗里德里克赫茨伯格 · 弗里德里希冯弗洛托