弗里德里希冯弗洛托

fú lǐ dé lǐ xī féng fú luò tuōphất lí đức lí hi phùng phất lạc thác

Hán Việt: phất lí đức lí hi phùng phất lạc thác · Pinyin: fú lǐ dé lǐ xī féng fú luò tuō

Tổng quan

Cấu tạo: 弗 (phất) + 裡 (lí) + 德 (đức) + 裡 (lí) + 希 (hi) + 馮 (phùng) + 弗 (phất) + 洛 (lạc) + 托 (thác)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Friedrich Flotow

Đức

  • Handedict Friedrich von Flotow (dt. Komponist) (Eig, Pers, 1812-1883)

Từ liên quan

Gần nghĩa

弗里德里希·席勒 · 弗里德里克赫茨伯格 · 弗里德里希科尔劳施 · 弗里德里希迪伦马特 · 弗里德里希魏布雷讷 · 弗里得里希恩格斯 · 弗里德里克哈耶克 · 弗里德里克温斯罗泰勒