弗里德里克赫茨伯格

fú lǐ dé lǐ kè hè cí bó géphất lí đức lí khắc hách tì bá cách

Hán Việt: phất lí đức lí khắc hách tì bá cách · Pinyin: fú lǐ dé lǐ kè hè cí bó gé

Tổng quan

Cấu tạo: 弗 (phất) + 裡 (lí) + 德 (đức) + 里 (lí) + 克 (khắc) + 赫 (hách) + 茨 (tì) + 伯 (bá) + 格 (cách)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Frederick Herzberg

Đức

  • Handedict Fredrick Herzberg (Eig, Pers)

Từ liên quan

Gần nghĩa

弗里德里希·席勒 · 弗里德里希冯弗洛托 · 弗里德里希科尔劳施 · 弗里德里希迪伦马特 · 弗里德里希魏布雷讷 · 弗里得里希恩格斯 · 弗里德里克哈耶克 · 弗里德里克温斯罗泰勒