弗里德里希艾伯特

fú lǐ dé lǐ xī ài bó tèphất lí đức lí hi ngải bá đặc

Hán Việt: phất lí đức lí hi ngải bá đặc · Pinyin: fú lǐ dé lǐ xī ài bó tè

Tổng quan

Cấu tạo: 弗 (phất) + 裡 (lí) + 德 (đức) + 里 (lí) + 希 (hi) + 艾 (ngải) + 伯 (bá) + 特 (đặc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Friedrich Ebert

Đức

  • Handedict Friedrich Ebert (Eig, Pers, 1871 - 1925)

Từ liên quan

Gần nghĩa

弗里德里希·席勒 · 弗里得里希恩格斯 · 弗里德里克哈耶克 · 弗里德里希恩格斯 · 弗里德里希西歇尔 · 弗里德里希默尔茨 · 弗里德里克赫茨伯格 · 弗里德里希冯弗洛托