弗里德里希默尔茨

fú lǐ dé lǐ xī mò ěr cíphất lí đức lí hi mặc nhĩ tì

Hán Việt: phất lí đức lí hi mặc nhĩ tì · Pinyin: fú lǐ dé lǐ xī mò ěr cí

Tổng quan

Cấu tạo: 弗 (phất) + 裡 (lí) + 德 (đức) + 里 (lí) + 希 (hi) + 默 (mặc) + 爾 (nhĩ) + 茨 (tì)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Friedrich Merz

Đức

  • Handedict Friedrich Merz (dt. Politiker, Bundeskanzler ab 2025) (Eig, Pers, 1955 -)

Từ liên quan

Gần nghĩa

弗里德里希·席勒 · 弗里得里希恩格斯 · 弗里德里克哈耶克 · 弗里德里希恩格斯 · 弗里德里希艾伯特 · 弗里德里希西歇尔 · 弗里德里克赫茨伯格 · 弗里德里希冯弗洛托