弗里德里克温斯罗泰勒

fú lǐ dé lǐ kè wēn sī luó tài lēiphất lí đức lí khắc ôn tư la thái lặc

Hán Việt: phất lí đức lí khắc ôn tư la thái lặc · Pinyin: fú lǐ dé lǐ kè wēn sī luó tài lēi

Tổng quan

Cấu tạo: 弗 (phất) + 裡 (lí) + 德 (đức) + 里 (lí) + 克 (khắc) + 溫 (ôn) + 斯 (tư) + 羅 (la) + 泰 (thái) + 勒 (lặc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Frederick Taylor

Đức

  • Handedict Frederick Winslow Taylor (Eig, Pers, 1856 - 1915)

Từ liên quan

Gần nghĩa

弗里德里希威廉贝塞尔 · 弗里德里希威廉赫歇尔 · 弗里德里克赫茨伯格 · 弗里德里希冯弗洛托 · 弗里德里希卡尔冯萨维尼 · 弗里德里希弗兰茨冯翁鲁 · 弗里德里希科尔劳施 · 弗里德里希迪伦马特