弗里德里希迪伦马特

fú lǐ dé lǐ xī dí lún mǎ tèphất lí đức lí hi địch luân mã đặc

Hán Việt: phất lí đức lí hi địch luân mã đặc · Pinyin: fú lǐ dé lǐ xī dí lún mǎ tè

Tổng quan

Cấu tạo: 弗 (phất) + 裡 (lí) + 德 (đức) + 里 (lí) + 希 (hi) + 迪 (địch) + 倫 (luân) + 馬 (mã) + 特 (đặc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Friedrich Dürrenmatt

Đức

  • Handedict Friedrich Dürrenmatt (Eig, Pers, 1921 - 1990)

Từ liên quan

Gần nghĩa

弗里德里希·席勒 · 弗里德里克赫茨伯格 · 弗里德里希冯弗洛托 · 弗里德里希科尔劳施 · 弗里德里希魏布雷讷 · 弗里得里希恩格斯 · 弗里德里克哈耶克 · 弗里德里克温斯罗泰勒