弗里德里希科尔劳施

fú lǐ dé lǐ xī kē ěr láo shīphất lí đức lí hi khoa nhĩ lao thi

Hán Việt: phất lí đức lí hi khoa nhĩ lao thi · Pinyin: fú lǐ dé lǐ xī kē ěr láo shī

Tổng quan

Cấu tạo: 弗 (phất) + 裡 (lí) + 德 (đức) + 里 (lí) + 希 (hi) + 科 (khoa) + 爾 (nhĩ) + 勞 (lao) + 施 (thi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Friedrich Kohlrausch

Đức

  • Handedict Friedrich Kohlrausch (Eig, Pers, 1840 - 1910)

Từ liên quan

Gần nghĩa

弗里德里希·席勒 · 弗里德里克赫茨伯格 · 弗里德里希冯弗洛托 · 弗里德里希迪伦马特 · 弗里德里希魏布雷讷 · 弗里得里希恩格斯 · 弗里德里克哈耶克 · 弗里德里克温斯罗泰勒