弗里德里希卡尔冯萨维尼

fú lǐ dé lǐ xī kǎ ěr féng sà wéi níphất lí đức lí hi tạp nhĩ phùng tát duy ni

Hán Việt: phất lí đức lí hi tạp nhĩ phùng tát duy ni · Pinyin: fú lǐ dé lǐ xī kǎ ěr féng sà wéi ní

Tổng quan

Cấu tạo: 弗 (phất) + 裡 (lí) + 德 (đức) + 里 (lí) + 希 (hi) + 卡 (tạp) + 爾 (nhĩ) + 馮 (phùng) + 薩 (tát) + 維 (duy) + 尼 (ni)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Friedrich Savigny

Đức

  • Handedict Friedrich Carl von Savigny (Eig, Pers, 1779 - 1861)

Từ liên quan

Gần nghĩa

弗里德里希弗兰茨冯翁鲁 · 弗里德里希阿道夫艾伯特 · 弗里德利奥古斯特巴特勒迪 · 弗里德里克温斯罗泰勒 · 弗里德里希威廉贝塞尔 · 弗里德里希威廉赫歇尔