弗里德里希威廉赫歇尔

fú lǐ dé lǐ xī wēi lián hè xiē ěrphất lí đức lí hi uy liêm hách hiết nhĩ

Hán Việt: phất lí đức lí hi uy liêm hách hiết nhĩ · Pinyin: fú lǐ dé lǐ xī wēi lián hè xiē ěr

Tổng quan

Cấu tạo: 弗 (phất) + 裡 (lí) + 德 (đức) + 里 (lí) + 希 (hi) + 威 (uy) + 廉 (liêm) + 赫 (hách) + 歇 (hiết) + 爾 (nhĩ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Wilhelm Herschel

Đức

  • Handedict Wilhelm Herschel (Eig, Pers, 1738 - 1822)

Từ liên quan

Gần nghĩa

弗里德里克温斯罗泰勒 · 弗里德里希威廉贝塞尔 · 弗里德里克赫茨伯格 · 弗里德里希冯弗洛托 · 弗里德里希卡尔冯萨维尼 · 弗里德里希弗兰茨冯翁鲁 · 弗里德里希科尔劳施 · 弗里德里希迪伦马特