弗里德里希阿道夫艾伯特

fú lǐ dé lǐ xī ā dào fū ài bó tèphất lí đức lí hi a đạo phu ngải bá đặc

Hán Việt: phất lí đức lí hi a đạo phu ngải bá đặc · Pinyin: fú lǐ dé lǐ xī ā dào fū ài bó tè

Tổng quan

Cấu tạo: 弗 (phất) + 裡 (lí) + 德 (đức) + 里 (lí) + 希 (hi) + 阿 (a) + 道 (đạo) + 夫 (phu) + 艾 (ngải) + 伯 (bá) + 特 (đặc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Friedrich Ebert

Đức

  • Handedict Friedrich Adolf Ebert (Eig, Pers, 1791 - 1834)

Từ liên quan

Gần nghĩa

弗里德里希卡尔冯萨维尼 · 弗里德里希弗兰茨冯翁鲁 · 弗里德利奥古斯特巴特勒迪 · 弗里德里克温斯罗泰勒 · 弗里德里希威廉贝塞尔 · 弗里德里希威廉赫歇尔