弗里德里希弗兰茨冯翁鲁

fú lǐ dé lǐ xī fú lán cí féng wēng lǔphất lí đức lí hi phất lan tì phùng ông lỗ

Hán Việt: phất lí đức lí hi phất lan tì phùng ông lỗ · Pinyin: fú lǐ dé lǐ xī fú lán cí féng wēng lǔ

Tổng quan

Cấu tạo: 弗 (phất) + 裡 (lí) + 德 (đức) + 里 (lí) + 希 (hi) + 弗 (phất) + 蘭 (lan) + 茨 (tì) + 馮 (phùng) + 翁 (ông) + 魯 (lỗ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Friedrich Unruh

Đức

  • Handedict Friedrich Franz von Unruh (Eig, Pers, 1893 - 1986)

Từ liên quan

Gần nghĩa

弗里德里希卡尔冯萨维尼 · 弗里德里希阿道夫艾伯特 · 弗里德利奥古斯特巴特勒迪 · 弗里德里克温斯罗泰勒 · 弗里德里希威廉贝塞尔 · 弗里德里希威廉赫歇尔