弗里德里希威廉贝塞尔

fú lǐ dé lǐ xī wēi lián bèi sāi ěrphất lí đức lí hi uy liêm bối tắc nhĩ

Hán Việt: phất lí đức lí hi uy liêm bối tắc nhĩ · Pinyin: fú lǐ dé lǐ xī wēi lián bèi sāi ěr

Tổng quan

Cấu tạo: 弗 (phất) + 裡 (lí) + 德 (đức) + 里 (lí) + 希 (hi) + 威 (uy) + 廉 (liêm) + 貝 (bối) + 塞 (tắc) + 爾 (nhĩ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Friedrich Bessel

Đức

  • Handedict Friedrich Wilhelm Bessel (Eig, Pers, 1784 - 1846)

Từ liên quan

Gần nghĩa

塞尔维亚克罗地亚语 · 塞尔维亚与蒙特尼哥罗 · 弗里德里克温斯罗泰勒 · 弗里德里希威廉赫歇尔 · 塞尔维亚克拉伊纳共和国 · 塞尔维亚克拉地亚语 · 塞尔维亚-克罗地亚 · 弗里德里克赫茨伯格