弗里德里希帕邢

fú lǐ dé lǐ xī pà xíngphất lí đức lí hi mạt hình

Hán Việt: phất lí đức lí hi mạt hình · Pinyin: fú lǐ dé lǐ xī pà xíng

Tổng quan

Cấu tạo: 弗 (phất) + 裡 (lí) + 德 (đức) + 里 (lí) + 希 (hi) + 帕 (mạt) + 邢 (hình)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Friedrich Paschen

Đức

  • Handedict Friedrich Paschen (Eig, Pers, 1865 - 1947)

Từ liên quan

Gần nghĩa

弗里德里希·席勒 · 弗里德里希基利 · 弗里德里希席勒 · 弗里德里希瑙曼 · 弗里德里希维勒 · 弗里德里希谢林 · 弗里茨克莱斯勒 · 弗里乔夫南森