弗里德里希席勒

fú lǐ dé lǐ xī xí lēiphất lí đức lí hi tịch lặc

Hán Việt: phất lí đức lí hi tịch lặc · Pinyin: fú lǐ dé lǐ xī xí lēi

Tổng quan

Cấu tạo: 弗 (phất) + 裡 (lí) + 德 (đức) + 里 (lí) + 希 (hi) + 席 (tịch) + 勒 (lặc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Friedrich Schiller

Đức

  • Handedict Friedrich Schiller (Eig, Pers, 1759 - 1805)

Từ liên quan

Gần nghĩa

弗里德里希·席勒 · 弗里德里希基利 · 弗里德里希帕邢 · 弗里德里希瑙曼 · 弗里德里希维勒 · 弗里德里希谢林 · 弗里茨克莱斯勒 · 弗里乔夫南森