弗里德里希谢林

fú lǐ dé lǐ xī xiè línphất lí đức lí hi tạ lâm

Hán Việt: phất lí đức lí hi tạ lâm · Pinyin: fú lǐ dé lǐ xī xiè lín

Tổng quan

Cấu tạo: 弗 (phất) + 裡 (lí) + 德 (đức) + 里 (lí) + 希 (hi) + 謝 (tạ) + 林 (lâm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Friedrich Schelling

Đức

  • Handedict Friedrich Wilhelm Joseph von Schelling (Eig, Pers, 1775 - 1854)

Từ liên quan

Gần nghĩa

弗里德里希·席勒 · 弗里德里希基利 · 弗里德里希帕邢 · 弗里德里希席勒 · 弗里德里希瑙曼 · 弗里德里希维勒 · 弗里茨克莱斯勒 · 弗里乔夫南森