弗里德里希维勒

fú lǐ dé lǐ xī wéi lēiphất lí đức lí hi duy lặc

Hán Việt: phất lí đức lí hi duy lặc · Pinyin: fú lǐ dé lǐ xī wéi lēi

Tổng quan

Cấu tạo: 弗 (phất) + 裡 (lí) + 德 (đức) + 里 (lí) + 希 (hi) + 維 (duy) + 勒 (lặc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Friedrich Wöhler

Đức

  • Handedict Friedrich Wöhler (Eig, Pers, 1800 - 1882)

Từ liên quan

Gần nghĩa

弗里德里希·席勒 · 弗里德里希基利 · 弗里德里希帕邢 · 弗里德里希席勒 · 弗里德里希瑙曼 · 弗里德里希谢林 · 弗里茨克莱斯勒 · 弗里乔夫南森