弗里德里希瑙曼

fú lǐ dé lǐ xī nǎo mànphất lí đức lí hi não mạn

Hán Việt: phất lí đức lí hi não mạn · Pinyin: fú lǐ dé lǐ xī nǎo màn

Tổng quan

Cấu tạo: 弗 (phất) + 裡 (lí) + 德 (đức) + 里 (lí) + 希 (hi) + 瑙 (não) + 曼 (mạn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Friedrich Naumann

Đức

  • Handedict Friedrich Naumann (Eig, Pers, 1860 - 1919)

Từ liên quan

Gần nghĩa

弗里德里希·席勒 · 弗里德里希基利 · 弗里德里希帕邢 · 弗里德里希席勒 · 弗里德里希维勒 · 弗里德里希谢林 · 弗里茨克莱斯勒 · 弗里乔夫南森