弗里茨克莱斯勒

fú lǐ cí kè lái sī lēiphất lí tì khắc lai tư lặc

Hán Việt: phất lí tì khắc lai tư lặc · Pinyin: fú lǐ cí kè lái sī lēi

Tổng quan

Cấu tạo: 弗 (phất) + 裡 (lí) + 茨 (tì) + 克 (khắc) + 萊 (lai) + 斯 (tư) + 勒 (lặc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Fritz Kreisler

Đức

  • Handedict Fritz Kreisler (Eig, Pers, 1875 - 1962)

Từ liên quan

Gần nghĩa

弗里德里希·席勒 · 弗里德里希基利 · 弗里德里希帕邢 · 弗里德里希席勒 · 弗里德里希瑙曼 · 弗里德里希维勒 · 弗里德里希谢林 · 弗里乔夫南森