弗里茨克莱斯勒
phất lí tì khắc lai tư lặc
Hán Việt: phất lí tì khắc lai tư lặc · Pinyin: fú lǐ cí kè lái sī lēi
Tổng quan
Cấu tạo: 弗 (phất) + 裡 (lí) + 茨 (tì) + 克 (khắc) + 萊 (lai) + 斯 (tư) + 勒 (lặc)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 Fritz Kreisler
Đức
- Handedict Fritz Kreisler (Eig, Pers, 1875 - 1962)