弞杻 shěn chǒu Pinyin: shěn chǒu Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.木名。 Cấu tạo: 弞 + 杻 (nữu)Pinyinshěn chǒuCấu tạo弞 + 杻 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.木名。 Từ liên quan Gần nghĩa弞夫 · 杻械 · 杻鎖 · 杻鐐 · 杻锁 · 杻镣 · 弞咎如