弞夫 shěn fū Pinyin: shěn fū Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.古代官名。 Cấu tạo: 弞 + 夫 (phu)Pinyinshěn fūCấu tạo弞 + 夫 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.古代官名。 Từ liên quan Gần nghĩa夫人 · 夫余 · 夫君 · 夫壻 · 夫妇 · 夫妻 · 夫婦 · 夫婿