弟子的身份

dì zǐ de shēn fènđệ tử đích thân phân

Hán Việt: đệ tử đích thân phân · Pinyin: dì zǐ de shēn fèn

Tổng quan

Cấu tạo: 弟 (đệ) + 子 (tử) + 的 (đích) + 身 (thân) + 份 (phân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tư cách môn đồ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi discipleship

Eng

  • Cihui discipleship

Đức

  • Handedict Anhängerschaft

Từ liên quan

Gần nghĩa

身份证号码 · 身份识别卡 · 弟子十德 · 弟子死復生經 · 身份低微 · 身份盗窃 · 身份证明 · 弟子孩儿