張力原纖維

trương lực nguyên tiêm duy

Hán Việt: trương lực nguyên tiêm duy

Tổng quan

Cấu tạo: (trương) + (lực) + (nguyên) + (tiêm) + (duy)

Nghĩa

Eng

  • Cihui tonofibril