张力性气胸

zhāng lì xìng qì xiōngtrương lực tính khí hung

Hán Việt: trương lực tính khí hung · Pinyin: zhāng lì xìng qì xiōng

Tổng quan

Cấu tạo: 張 (trương) + 力 (lực) + 性 (tính) + 氣 (khí) + 胸 (hung)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tràn khí màng phổi

Đức

  • Handedict Spannungspneumothorax (S, Med)

Từ liên quan

Gần nghĩa

张力缺乏性 · 张力原纤维 · 张力换能器 · 张力描记器 · 张力测量法 · 张力减退 · 张力原丝 · 张力牵伸