張力換能器
trương lực hoán năng khí
Hán Việt: trương lực hoán năng khí
Tổng quan
Cấu tạo: 張 (trương) + 力 (lực) + 換 (hoán) + 能 (năng) + 器 (khí)
Nghĩa
Eng
- Cihui tonotransducer
Hán Việt: trương lực hoán năng khí
Cấu tạo: 張 (trương) + 力 (lực) + 換 (hoán) + 能 (năng) + 器 (khí)