张力描记器 trương lực miêu kí khí Hán Việt: trương lực miêu kí khí Tổng quan Cấu tạo: 張 (trương) + 力 (lực) + 描 (miêu) + 記 (kí) + 器 (khí)Hán Việttrương lực miêu kí khíTừ loạidanhCấu tạo張 + 力 + 描 + 記 + 器 · trương + lực + miêu + kí + khí nghĩa thành phần: trương + lực + miêu + kí + khí Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 máy ghi trương lựcMainlandKaggle Zh-Vi tonographEngCihui tonographTần suất từ tonograph Từ liên quan Gần nghĩa张力缺乏性 · 张力原纤维 · 张力性气胸 · 张力换能器 · 张力测量法 · 张力减退 · 张力原丝 · 张力牵伸