張力描記器 trương lực miêu kí khí Hán Việt: trương lực miêu kí khí Tổng quan Cấu tạo: 張 (trương) + 力 (lực) + 描 (miêu) + 記 (kí) + 器 (khí)Hán Việttrương lực miêu kí khíCấu tạo張 + 力 + 描 + 記 + 器 · trương + lực + miêu + kí + khí nghĩa thành phần: trương + lực + miêu + kí + khí Nghĩa EngCihui tonograph