张大其词/辞
Tổng quan
Cấu tạo: 張 (trương) + 大 (đại) + 其 (kì) + 詞 (từ) + / + 辭 (từ)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 phóng đại
- Biên soạn 張大其詞/辭 hāngdàqící f.e. exaggerate; overstate
Eng
- Cihui 張大其詞/辭 hāngdàqící f.e. exaggerate; overstate
Cấu tạo: 張 (trương) + 大 (đại) + 其 (kì) + 詞 (từ) + / + 辭 (từ)