張良慕赤松

zhāng liáng mù chì sōng trương lương mộ xích tùng

Hán Việt: trương lương mộ xích tùng · Pinyin: zhāng liáng mù chì sōng

Tổng quan

Cấu tạo: (trương) + (lương) + (mộ) + (xích) + (tùng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 慕:羡慕;赤松:仙人赤松子。张良羡慕赤松子。比喻功成名就后,想要隐退,摆脱世俗,追随神仙。